MÔ TẢ SẢN PHẨM
Hệ thống sưởi gas kiểu cầu cho dây chuyền xử lý bột
I. Thành phần thiết bị
Phần gia nhiệt khí kiểu cầu của dây chuyền đóng rắn bột chủ yếu bao gồm nhiều bộ phận chính hoạt động song song. Đầu đốt gas là bộ phận làm nóng cốt lõi, thường áp dụng công nghệ đốt tiên tiến để đảm bảo quá trình đốt khí hiệu quả và ổn định, từ đó giải phóng một lượng nhiệt lớn. Đầu đốt được trang bị thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí chính xác, có thể kiểm soát chính xác việc cung cấp khí theo nhu cầu sản xuất thực tế, đồng thời điều chỉnh thêm công suất sưởi.
Cấu trúc cầu là bộ phận quan trọng để hỗ trợ và dẫn hướng phôi qua khu vực gia nhiệt. Nó thường được làm bằng vật liệu kim loại có độ bền cao và chịu nhiệt độ cao, có độ ổn định cấu trúc tốt. Nó có thể mang các phôi có trọng lượng và kích cỡ khác nhau để chạy trơn tru trên dây chuyền xử lý. Trong khi đó, thiết kế của cầu đã xem xét đầy đủ khả năng tương thích của nó với hệ thống gia nhiệt để đảm bảo nhiệt có thể được truyền đều lên các bề mặt của phôi gia công đi qua.
II. Nguyên tắc làm việc
Trong quá trình vận hành dây chuyền đóng rắn bột, các phôi được phủ sơn tĩnh điện được đưa vào khu vực gia nhiệt khí kiểu cầu thông qua thiết bị vận chuyển. Lúc này, đầu đốt gas được kích hoạt. Khí trộn với một lượng không khí thích hợp và cháy mạnh trong buồng đốt, tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ cao. Sức nóng của những ngọn lửa nhiệt độ cao này được truyền đến không gian xung quanh cầu thông qua bức xạ, đối lưu và các phương tiện khác, làm tăng nhanh nhiệt độ của không khí ở khu vực này và tạo ra môi trường xử lý nhiệt độ cao.
Khi phôi di chuyển chậm trên cầu, lớp sơn tĩnh điện trên bề mặt của chúng liên tục hấp thụ nhiệt của không khí có nhiệt độ cao xung quanh. Khi đạt đến nhiệt độ đóng rắn của bột, bột bắt đầu tan chảy, san bằng và dần dần đông đặc lại, tạo thành một lớp phủ chắc chắn, đồng nhất với những đặc tính riêng trên bề mặt phôi. Bằng cách kiểm soát chính xác công suất gia nhiệt của đầu đốt gas và thời gian lưu trú của phôi trong khu vực gia nhiệt, có thể đảm bảo hiệu quả xử lý tốt nhất của lớp phủ bột.
III. Ưu điểm ứng dụng