MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dây chuyền đổ mùa xuân
Cốt lõi của quy trình dây chuyền lò xo nằm ở việc tạo ra một lớp đổ đồng nhất và chắc chắn trên bề mặt lò xo thông qua trình tự liên tục "Xử lý bề mặt → Dán keo → Đổ xô → Bảo dưỡng". Điều này cuối cùng giúp tăng cường khả năng cách âm, chống mài mòn, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của lò xo. Nó chủ yếu được áp dụng để xử lý các sản phẩm lò xo trong ô tô, đồ nội thất, điện tử và các ngành công nghiệp khác.
1. Các bước quy trình cốt lõi (Lấy dây chuyền sản xuất tự động làm ví dụ)
1.1 Tiền xử lý mùa xuân
Đầu tiên, lò xo trải qua quá trình làm sạch và kích hoạt bề mặt để loại bỏ các vết dầu, rỉ sét hoặc các lớp oxit khỏi bề mặt của nó. Các phương pháp phổ biến bao gồm lau cồn hoặc xử lý huyết tương ở nhiệt độ thấp. Điều này đảm bảo chất kết dính tiếp theo có thể bám chặt và ngăn ngừa hiện tượng bong tróc.
1.2 Dán keo chính xác
Một hệ thống dán tự động (được trang bị mô-đun định vị trực quan) được sử dụng để phun đều chất kết dính gốc polyurethane hoặc acrylic lên bề mặt lò xo. Độ dày lớp keo được kiểm soát trong khoảng 50-150μm và đường dán được điều chỉnh theo cấu trúc xoắn ốc của lò xo để đảm bảo không bị sót vết phun hoặc tích tụ keo.
1.3 Đổ tĩnh điện
Ngay sau khi dán, lò xo được chuyển vào buồng ép tĩnh điện. Các sợi nylon hoặc polyester (dài 1,5-3mm) được tích điện âm bằng máy phát tĩnh điện, sau đó được hấp phụ theo phương thẳng đứng lên lớp dính của lò xo dưới tác dụng của lực điện trường. Điều này tạo thành một lớp phủ được bao phủ đồng đều, với tỷ lệ che phủ cần đạt trên 98%.
1.4 Bảo dưỡng và tạo hình
Lò xo đông tụ được gửi đến lò bảo dưỡng nhiệt độ không đổi kiểu đường hầm. Nó được nung ở nhiệt độ không đổi 80-120oC trong 5-8 phút để xử lý hoàn toàn chất kết dính, đảm bảo sự liên kết chắc chắn giữa đàn và bề mặt lò xo. Một số quy trình thêm bước làm mát sau khi đóng rắn để ngăn ngừa biến dạng lò xo do nhiệt độ cao.
1.5 Hậu xử lý và kiểm tra
Đàn dư thừa trên bề mặt lò xo được loại bỏ (thông qua bàn chải hoặc lực hút áp suất âm). Sau đó, các cuộc kiểm tra chất lượng tiếp theo sẽ được tiến hành, bao gồm kiểm tra độ bám dính của đàn (không bị bong ra khi bị xé bằng tay), kiểm tra bề ngoài (không có đàn bị thiếu hoặc chênh lệch màu sắc) và đánh giá kích thước. Điều này đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan.
2.Kiểm soát tham số quy trình chính
| Liên kết quy trình | Thông số cốt lõi | Mục đích kiểm soát |
|---|---|---|
| dán | Độ dày lớp keo: 50-150μm; Áp suất phun: 0,3-0,5MPa | Đảm bảo độ bám dính; tránh tình trạng tích tụ keo, chảy xệ hoặc không đủ keo |
| Đổ tĩnh điện | Điện áp tĩnh điện: 30-50kV; Mật độ đàn: 80-120g/㎡ | Đảm bảo sự hấp phụ theo chiều dọc và đồng đều của đàn; ngăn ngừa chỗ ở hoặc khoảng trống của đàn |
| chữa bệnh | Nhiệt độ: 80-120oC; Thời gian: 5-8 phút | Đạt được sự đóng rắn hoàn toàn của chất kết dính; cải thiện sức mạnh liên kết của đàn |
3. Các loại quy trình phổ biến